Cách dùng "行 那我知道了 先这么着吧" (xíng nà wǒ zhī dào le xiān zhè me zhe ba) trong hội thoại tiếng Trung
行 那我知道了 先这么着吧
Được, vậy tôi biết rồi Cứ tạm thế đã
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
dàn但
shì是
lǎo老
xǔ许
xiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
zǒu走
le了
“Nhưng lão Hứa giờ đã đi rồi”
LINE 0205:33
PLAYING SCENExíng nà wǒ zhī dào le xiān zhè me zhe ba
行 那我知道了 先这么着吧
“Được, vậy tôi biết rồi Cứ tạm thế đã”
LINE 0305:35
děng děng děng děng děng děng nǐ qiān wàn bié chōng dòng a wǒ zhī dào nǐ zháo jí
等等 等等 等等 你千万别冲动啊 我知道你着急
“Khoan đã, khoan đã, khoan đã Cậu đừng có hấp tấp Tôi biết cậu sốt ruột”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 10 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ rén gěi huàn le nǐ bì xū dé hǎo hǎo gàn atôi đã đổi người. Bạn nhất định phải làm tốt đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hěn duō shì qíng yī bèi zi zhǐ yǒu yī cì jī huìRất nhiều việc, cả đời chỉ có một cơ hội.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ hǎo hǎo yǎng zhe wǒ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu leCậu dưỡng bệnh cho tốt. Tôi còn việc, tôi đi trước đây.

HSK 4
0:03s
xiè le a xiè shén me xiè zán liǎ shuí gēn shuíCảm ơn nhé. Cảm ơn gì chứ. Hai ta là ai với ai.

HSK 2
0:03s
zhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kànĐây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài jìng zhēng jī liè ma yǐ hòu zhè shì cháng tàiGiờ cạnh tranh gay gắt mà. Sau này đây sẽ là chuyện thường.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men de guān xì yě xiàng yí gè zhǒng liúTôi cảm thấy quan hệ của chúng ta cũng giống một khối u.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī hòu wǒ huì xiǎng bàn fǎ ràng tā lí kāi gōng sīSau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ néng duō xiǎng xiǎng zhè liǎng nián wǒ men zài yì qǐ de xìng fú shí kècậu có thể nghĩ nhiều hơn về những khoảnh khắc hạnh phúc hai năm qua.

HSK 4
0:03s
nǐ néng zài gěi wǒ yī cì jī huì nǐ bù yòng zháo jí xiàn zài huí fù wǒcậu có thể cho tôi thêm một cơ hội. Cậu không cần vội trả lời tôi bây giờ.

HSK 5
0:03s