Cách dùng "但他一次都没有兑现过" (dàn tā yī cì dōu méi yǒu duì xiàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
但他一次都没有兑现过
Nhưng chưa một lần nào ông ấy giữ lời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
mǎi买
suǒ所
yǒu有
wǒ我
xǐ喜
huān欢
de的
dōng东
xī西
“mua tất cả những gì tôi thích.”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEdàn但
tā他
yī一
cì次
dōu都
méi没
yǒu有
duì兑
xiàn现
guò过
“Nhưng chưa một lần nào ông ấy giữ lời.”
LINE 0331:30
tā他
shuō说
tā他
máng忙
“Ông ấy bảo mình bận à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s