Cách dùng "你真的忍心抛弃他们" (nǐ zhēn de rěn xīn pāo qì tā men) trong hội thoại tiếng Trung
你真的忍心抛弃他们
Em thật sự nỡ lòng nào từ các bạn ấy ư?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:05
fēi yào jiào nǐ lǎo dà fēi yào bāng nǐ bān zhuān ne
非要叫你老大 非要帮你搬砖呢
“cứ đòi gọi em là đại ca, cứ đòi bốc gạch giúp em đấy.”
LINE 0242:10
PLAYING SCENEnǐ你
zhēn真
de的
rěn忍
xīn心
pāo抛
qì弃
tā他
men们
“Em thật sự nỡ lòng nào từ các bạn ấy ư?”
LINE 0342:15
bú不
shì是
wǒ我
yào要
pāo抛
qì弃
tā他
men们
“Không phải em muốn từ bỏ các bạn ấy,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
xiàng nǐ zhè zhǒng rén pèi dāng lǎo shī ma nǐ zěn me shuō huà ne- Thầy mà cũng xứng làm giáo viên à? - Em! Con ăn nói kiểu gì vậy?

HSK 4
0:03s
gēn lǎo shī dào qiàn wǒ méi cuò wèi shén me yào dào qiànXin lỗi thầy ngay. Con không sai, tại sao phải xin lỗi?

HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì bù dǎ suàn hǎo hǎo dú shū zhǔn bèi qù gōng dì bān zhuān maCon không định học nữa đúng không? Muốn ra công trường khuân gạch à?

HSK 7
0:03s
tā jīn tiān zhōng wǔ āi le dǎ tā zhí jiē jiù fān qiáng chū xué xiào leTrưa nay cậu ấy bị bố đánh, sau đó trèo tường ra khỏi trường luôn.

HSK 3
0:03s
kě shì tā méi yǒu kě shì xiāng xìn lǎo shī- Nhưng mà cậu ấy... - Không có nhưng nhị gì hết. Tin cô đi.

HSK 2
0:03s
qín áo hái huì qù nǎ a zhè dōu zhǎo biàn leTần Ngao còn có thể đi đâu nữa? Tìm khắp nơi rồi.

HSK 6
0:03s
tā men zài xué xiào yǒu gè mì mì jī dì gēn wǒ láiMấy em ấy có một căn cứ bí mật trong trường. Đi theo tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dà wǎn shàng zhè me màn wú mù dì dì zhǎo yě bú shì bàn fǎĐêm hôm thế này cứ đi tìm vô định cũng không phải cách hay.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ liǎn sè hǎo chà yào bù yào xiū xī yī huìNhưng sắc mặt cô kém quá, có muốn nghỉ một lát không?

HSK 6
0:03s
tā kě néng zhī qián de dī xuè táng yòu fàn le lǎo shīHình như bạn ấy lại bị tụt huyết áp rồi cô ạ.

HSK 4
0:03s
yào bù wǒ zhí jiē dài tā qù yī wù shì ba hǎo kuài qù kuài qù hǎo hǎo hǎoHay là em đưa bạn lên phòng Y tế ạ. - Được, mau đi đi. - Vâng.

HSK 3
0:03s
méi shì zǒu zǒu zǒu xiǎo xīn diǎn xiǎo xīn diǎn xiǎo xīn diǎnKhông sao, đi thôi. Cẩn thận. Cẩn thận, cẩn thận.