Cách dùng "他们在学校有个秘密基地 跟我来" (tā men zài xué xiào yǒu gè mì mì jī dì gēn wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
他们在学校有个秘密基地 跟我来
Mấy em ấy có một căn cứ bí mật trong trường. Đi theo tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:28
wǒ我
tū突
rán然
xiǎng想
qǐ起
lái来
“Tôi chợt nhớ ra.”
LINE 0229:29
PLAYING SCENEtā men zài xué xiào yǒu gè mì mì jī dì gēn wǒ lái
他们在学校有个秘密基地 跟我来
“Mấy em ấy có một căn cứ bí mật trong trường. Đi theo tôi.”
LINE 0329:42
jiù就
shì是
zhè这
lǐ里
“Chính là chỗ này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s