Cách dùng "此乃将计就计" (cǐ nǎi jiāng jì jiù jì) trong hội thoại tiếng Trung

nǎijiāngjiù

Đây là tương kế tựu kế.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
27:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您这是何意啊nín zhè shì hé yì angài làm vậy là có ý gì?
2此乃将计就计cǐ nǎi jiāng jì jiù jìĐây là tương kế tựu kế.
3一者yī zhěĐầu tiên là

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 6 of 8)
我一定把她安全地带回来
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng bǎ tā ān quán dì dài huí láita nhất định sẽ đưa con bé bình an trở về.

还真是造化弄人哪
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì zào huà nòng rén nǎĐúng là tạo hóa trêu ngươi.

有一件伤天害理
HSK 1
0:03s
yǒu yī jiàn shāng tiān hài lǐCó một chuyện mất hết nhân tính,

你去还是不去
HSK 2
0:03s
nǐ qù hái shì bù qùngươi có đi làm không?

属下这条命都是将军救的
HSK 6
0:03s
shǔ xià zhè tiáo mìng dōu shì jiāng jūn jiù deMạng của thuộc hạ là tướng quân cứu,

活的每一天都是赚到的
HSK 4
0:03s
huó de měi yī tiān dōu shì zhuàn dào demỗi ngày sống trên đời là đã hời rồi.

必定会经过霸下
HSK 7
0:03s
bì dìng huì jīng guò bà xiàthì phải đi qua Bá Hạ.

我之前找小孩的时候听他们说的
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

对 穿过霸下 就到了
HSK 6
0:03s
duì chuān guò bà xià jiù dào leỪ, qua Bá Hạ là tới rồi.

魏严的为人何止弄权专政
HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]

甚至不惜一己之私
HSK 7
0:03s
shèn zhì bù xī yī jǐ zhī sī[mà còn không tiếc ép chết công thần, tướng tài]

逼死功臣良将
HSK 7
0:03s
bī sǐ gōng chén liáng jiàng[vì lợi ích cá nhân,]

足见其阴险狡诈
HSK 5
0:03s
zú jiàn qí yīn xiǎn jiǎo zhà[đủ để thấy kẻ này nham hiểm, xảo trá.]

现战事迫在眉睫
HSK 1
0:03s
xiàn zhàn shì pò zài méi jié[Hiện chiến sự vô cùng cấp bách,]

你可跻身军中
HSK 3
0:03s
nǐ kě jī shēn jūn zhōng[Con có thể chen chân vào quân doanh,]

见此信切莫延误
HSK 7
0:03s
jiàn cǐ xìn qiè mò yán wù[Thấy thư này chớ chậm trễ,]

即刻前往战线接粮
HSK 5
0:03s
jí kè qián wǎng zhàn xiàn jiē liáng[lập tức ra tiền tuyến tiếp nhận lương thảo,]

以求军职
HSK 6
0:03s
yǐ qiú jūn zhí[mưu cầu chức vụ trong quân.]

但这战事也耽误不得呀
HSK 6
0:03s
dàn zhè zhàn shì yě dān wù bù dé yanhưng chiến sự cũng không thể chậm trễ.

写的什么狗屁东西
HSK 1
0:03s
xiě de shén me gǒu pì dōng xīViết cái thứ quái quỷ gì đây?