Cách dùng "大恩人放出来了" (dà ēn rén fàng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
大恩人放出来了
Ân nhân được thả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大恩人出来了 | dà ēn rén chū lái le | Ân nhân ra rồi. |
| 2▶ | 大恩人放出来了 | dà ēn rén fàng chū lái le | Ân nhân được thả rồi. |
| 3 | 谢谢大恩人 | xiè xiè dà ēn rén | Đa tạ ân nhân. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















