Cách dùng "合谋演的这出戏" (hé móu yǎn de zhè chū xì) trong hội thoại tiếng Trung
合谋演的这出戏
bèn cùng diễn vở kịch này hay không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 眼看带不走这个斥候 | yǎn kàn dài bù zǒu zhè ge chì hòu | thấy không đưa tên trinh sát này đi được |
| 2▶ | 合谋演的这出戏 | hé móu yǎn de zhè chū xì | bèn cùng diễn vở kịch này hay không. |
| 3 | 我有户籍文书 | wǒ yǒu hù jí wén shū | Ta có văn thư hộ tịch. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















