Cách dùng "上另一边去 听明白了没" (shàng lìng yī biān qù tīng míng bái le méi) trong hội thoại tiếng Trung
上另一边去 听明白了没
Sang phía bên kia đi, nghe rõ chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
3:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你说不能去那边了吧 | gēn nǐ shuō bù néng qù nà biān le ba | Ta đã nói không được qua bên đó rồi mà. |
| 2▶ | 上另一边去 听明白了没 | shàng lìng yī biān qù tīng míng bái le méi | Sang phía bên kia đi, nghe rõ chưa? |
| 3 | 宁娘 | níng niáng | Ninh Nương. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















