Cách dùng "她有功无罪呀" (tā yǒu gōng wú zuì ya) trong hội thoại tiếng Trung
她有功无罪呀
Cô ấy có công, không có tội mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
14:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却反而坐牢 | què fǎn ér zuò láo | vậy mà lại bị bắt ngồi tù. |
| 2▶ | 她有功无罪呀 | tā yǒu gōng wú zuì ya | Cô ấy có công, không có tội mà. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















