Cách dùng "我八成就活不了了" (wǒ bā chéng jiù huó bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我八成就活不了了
e rằng ta khó giữ được mạng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
38:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 万一被他们抓走了 | wàn yī bèi tā men zhuā zǒu le | nhỡ bị bọn họ bắt đi, |
| 2▶ | 我八成就活不了了 | wǒ bā chéng jiù huó bù liǎo le | e rằng ta khó giữ được mạng. |
| 3 | 驾 | jià | Đi. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















