Cách dùng "想要什么都可以给你" (xiǎng yào shén me dōu kě yǐ gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
想要什么都可以给你
muốn gì ta cũng có thể cho cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要你跟着我 | zhǐ yào nǐ gēn zhe wǒ | Chỉ cần cô theo ta, |
| 2▶ | 想要什么都可以给你 | xiǎng yào shén me dōu kě yǐ gěi nǐ | muốn gì ta cũng có thể cho cô. |
| 3 | 那我 | nà wǒ | Vậy ta |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















