Cách dùng "小的是个大惊喜" (xiǎo de shì gè dà jīng xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
小的是个大惊喜
còn đứa bé là một bất ngờ lớn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大的嘛 是我的女人 | dà de ma shì wǒ de nǚ rén | Người lớn là nữ nhân của ta, |
| 2▶ | 小的是个大惊喜 | xiǎo de shì gè dà jīng xǐ | còn đứa bé là một bất ngờ lớn. |
| 3 | 我以为他是去母留子呢 | wǒ yǐ wéi tā shì qù mǔ liú zi ne | Ta còn tưởng hắn bỏ mẹ giữ con, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo xiǎo hái de shí hòu tīng tā men shuō deLúc trước ta đi tìm trẻ nhỏ thì nghe họ nói,

HSK 7
0:03s
wèi yán de wéi rén hé zhǐ nòng quán zhuān zhèng[Biên thuận cảnh an] [Ngụy Nghiêm không chỉ lộng quyền, chuyên chính]















