Cách dùng "还行吧 这可是你第一次夸他" (hái xíng ba zhè kě shì nǐ dì yī cì kuā tā) trong hội thoại tiếng Trung
还行吧 这可是你第一次夸他
cũng được đấy. Đây là lần đầu anh khen anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
zhè ge rén píng cháng kàn qǐ lái yì bān guān jiàn shí hòu
这个人平常看起来一般 关键时候
“Bình thường trông anh ta cũng bình thường thôi, đến lúc quan trọng”
LINE 0213:06
PLAYING SCENEhái xíng ba zhè kě shì nǐ dì yī cì kuā tā
还行吧 这可是你第一次夸他
“cũng được đấy. Đây là lần đầu anh khen anh ấy.”
LINE 0313:10
jiāng hán shēng kě bù yì bān yǐ qián tā kě shì zài shěng tīng gōng zuò de qù qù qù
江寒声可不一般 以前他可是在省厅工作的 去去去
“Giang Hàn Thanh không tầm thường đâu, trước kia anh ấy làm ở Sở Công an tỉnh đấy. Thôi, thôi, thôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
tā xiàn zài zěn me yàng tīng shuō shì tóu bù shòu shāngBây giờ ông ấy thế nào? Nghe bảo là bị thương ở đầu.

HSK 3
0:03s
wǒ yě bù qīng chǔ yīn wèi wǒ yě méi yǒu jiàn dàoEm cũng không rõ. Bởi vì em cũng không được gặp.

HSK 5
0:03s
wáng zhǔ rèn yù xí yīng gāi hé 8·17 yǒu guānChủ nhiệm Vương bị đánh lén chắc là có liên quan đến vụ 17/8.

HSK 6
0:03s
tā shì bú shì chá chū shén me xīn de xiàn suǒCó phải ông ấy tra ra được manh mối mới gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
liáng le jiù bù hǎo chī le zài shuō tā yě bù chī là deNguội rồi không ngon nữa đâu. Vả lại, anh ấy cũng không ăn đồ cay.

HSK 4
0:03s
qián bù jiǔ wǒ men duì lǐ chá chū lái yí gè yǒu wèn tí de tóng shìKhông lâu trước đó, đội chúng em điều tra ra được một đồng nghiệp có vấn đề

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàng fàn zuì tuán huǒ dì qíng bào zhè me yán zhòngGửi tình báo cho băng nhóm tội phạm. Nghiêm trọng thế.

HSK 4
0:03s
yīn wèi zhī qián tā yě zài tè jǐng duì dài guòBởi vì trước đó anh ta cũng từng ở trong đội đặc nhiệm

HSK 5
0:03s