Cách dùng "去判断他们的亲密关系" (qù pàn duàn tā men de qīn mì guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
去判断他们的亲密关系
để phán đoán quan hệ thân mật của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
zài shè jiāo zhōng kě yǐ gēn jù liǎng gè rén de kōng jiān jù lí
在社交中 可以根据两个人的空间距离
“Trong xã giao, có thể dựa vào khoảng cách giữa hai người”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEqù去
pàn判
duàn断
tā他
men们
de的
qīn亲
mì密
guān关
xì系
“để phán đoán quan hệ thân mật của họ.”
LINE 0303:40
yě jiù shì xīn lǐ xué shàng cháng shuō de rén jì jiāo wǎng jù lí
也就是心理学上常说的 人际交往距离
“Cũng tức là khoảng cách trong giao tiếp thường nói trong tâm lý học.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s