Cách dùng "去判断他们的亲密关系" (qù pàn duàn tā men de qīn mì guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

pànduànmendeqīnguān

để phán đoán quan hệ thân mật của họ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
zài shè jiāo zhōng kě yǐ gēn jù liǎng gè rén de kōng jiān jù lí

在社交中 可以根据两个人的空间距离

Trong xã giao, có thể dựa vào khoảng cách giữa hai người

LINE 0203:38
PLAYING SCENE
pàn
duàn
men
de
qīn
guān

để phán đoán quan hệ thân mật của họ.

LINE 0303:40
yě jiù shì xīn lǐ xué shàng cháng shuō de rén jì jiāo wǎng jù lí

也就是心理学上常说的 人际交往距离

Cũng tức là khoảng cách trong giao tiếp thường nói trong tâm lý học.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp03:38
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 191 clips (Page 6 of 10)
你们吵什么啊 这里呢是医院 都安静点好吧
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?
这件事情跟你们没关系
HSK 2
0:03s
zhè jiàn shì qíng gēn nǐ men méi guān xìchuyện này không liên quan đến hai người.
老爷子醒了看见你 一定会很开心的
HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.
一榔头下去谁受得了
HSK 2
0:03s
yī láng tou xià qù shuí shòu dé lebị đập một nhát búa thì ai chịu nổi chứ.
你们先坐会儿 我去看看我老公
HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.
他还给我煮了一碗面条
HSK 5
0:03s
tā huán gěi wǒ zhǔ le yī wǎn miàn tiáothầy còn nấu cho anh một bát mì.
那个时候还好好的
HSK 4
0:03s
nà ge shí hòu hái hǎo hǎo deLúc đó thầy vẫn còn khỏe mạnh.
王老师会好起来的
HSK 2
0:03s
wáng lǎo shī huì hǎo qǐ lái deThầy Vương sẽ khá lên.
我好像又做错事情了
HSK 3
0:03s
wǒ hǎo xiàng yòu zuò cuò shì qíng lehình như anh lại làm sai rồi.
想想小周丫头
HSK 7
0:03s
xiǎng xiǎng xiǎo zhōu yā touNghĩ đến con bé Tiểu Châu đi.
幕后有主使 知道吗
HSK 7
0:03s
mù hòu yǒu zhǔ shǐ zhī dào maĐằng sau có kẻ chủ mưu, biết chưa?
要报复你
HSK 7
0:03s
yào bào fù nǐmuốn trả thù em.
我的好学生
HSK 1
0:03s
wǒ de hào xué shēngHọc trò ngoan của thầy,
我的好朋友
HSK 1
0:03s
wǒ de hǎo péng yǒubạn tốt của thầy.
我知道你在想什么
HSK 1
0:03s
wǒ zhī dào nǐ zài xiǎng shén meThầy biết em đang nghĩ gì.
蒙蔽你的眼睛
HSK 2
0:03s
méng bì nǐ de yǎn jīngche mờ mắt.
你受连累了
HSK 1
0:03s
nǐ shòu lián lěi leđã làm liên lụy đến thầy.
你是有很多不好啊
HSK 2
0:03s
nǐ shì yǒu hěn duō bù hǎo aĐúng là em có nhiều chỗ không tốt thật.
我得靠你给我养老送终啊
HSK 5
0:03s
wǒ dé kào nǐ gěi wǒ yǎng lǎo sòng zhōng aphải nhờ em dưỡng lão và tiễn đưa thầy rồi.
睁不开眼睛了
HSK 6
0:03s
zhēng bù kāi yǎn jīng lekhông mở mắt nổi nữa.