Cách dùng "去判断他们的亲密关系" (qù pàn duàn tā men de qīn mì guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

pànduànmendeqīnguān

để phán đoán quan hệ thân mật của họ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
zài shè jiāo zhōng kě yǐ gēn jù liǎng gè rén de kōng jiān jù lí

在社交中 可以根据两个人的空间距离

Trong xã giao, có thể dựa vào khoảng cách giữa hai người

LINE 0203:38
PLAYING SCENE
pàn
duàn
men
de
qīn
guān

để phán đoán quan hệ thân mật của họ.

LINE 0303:40
yě jiù shì xīn lǐ xué shàng cháng shuō de rén jì jiāo wǎng jù lí

也就是心理学上常说的 人际交往距离

Cũng tức là khoảng cách trong giao tiếp thường nói trong tâm lý học.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp03:38
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 191 clips (Page 10 of 10)
他现在怎么样 听说是头部受伤
HSK 4
0:03s
tā xiàn zài zěn me yàng tīng shuō shì tóu bù shòu shāngBây giờ ông ấy thế nào? Nghe bảo là bị thương ở đầu.
我也不清楚 因为我也没有见到
HSK 3
0:03s
wǒ yě bù qīng chǔ yīn wèi wǒ yě méi yǒu jiàn dàoEm cũng không rõ. Bởi vì em cũng không được gặp.
王主任遇袭应该和8·17有关
HSK 5
0:03s
wáng zhǔ rèn yù xí yīng gāi hé 8·17 yǒu guānChủ nhiệm Vương bị đánh lén chắc là có liên quan đến vụ 17/8.
他是不是查出什么 新的线索
HSK 6
0:03s
tā shì bú shì chá chū shén me xīn de xiàn suǒCó phải ông ấy tra ra được manh mối mới gì không?
行凶的人嘴很紧
HSK 5
0:03s
xíng xiōng de rén zuǐ hěn jǐnNgười hành hung rất kín miệng.
凉了就不好吃了 再说他也不吃辣的
HSK 4
0:03s
liáng le jiù bù hǎo chī le zài shuō tā yě bù chī là deNguội rồi không ngon nữa đâu. Vả lại, anh ấy cũng không ăn đồ cay.
前不久我们队里 查出来一个有问题的同事
HSK 4
0:03s
qián bù jiǔ wǒ men duì lǐ chá chū lái yí gè yǒu wèn tí de tóng shìKhông lâu trước đó, đội chúng em điều tra ra được một đồng nghiệp có vấn đề
叫赵平 是什么问题啊
HSK 2
0:03s
jiào zhào píng shì shén me wèn tí atên là Triệu Bình. Vấn đề gì?
向犯罪团伙递情报 这么严重
HSK 7
0:03s
xiàng fàn zuì tuán huǒ dì qíng bào zhè me yán zhòngGửi tình báo cho băng nhóm tội phạm. Nghiêm trọng thế.
因为之前他也在特警队待过
HSK 4
0:03s
yīn wèi zhī qián tā yě zài tè jǐng duì dài guòBởi vì trước đó anh ta cũng từng ở trong đội đặc nhiệm
所以我想问问你认不认识
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ xiǎng wèn wèn nǐ rèn bù rèn shínên em muốn hỏi anh có biết không.