Cách dùng "去判断他们的亲密关系" (qù pàn duàn tā men de qīn mì guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
去判断他们的亲密关系
để phán đoán quan hệ thân mật của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
zài shè jiāo zhōng kě yǐ gēn jù liǎng gè rén de kōng jiān jù lí
在社交中 可以根据两个人的空间距离
“Trong xã giao, có thể dựa vào khoảng cách giữa hai người”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEqù去
pàn判
duàn断
tā他
men们
de的
qīn亲
mì密
guān关
xì系
“để phán đoán quan hệ thân mật của họ.”
LINE 0303:40
yě jiù shì xīn lǐ xué shàng cháng shuō de rén jì jiāo wǎng jù lí
也就是心理学上常说的 人际交往距离
“Cũng tức là khoảng cách trong giao tiếp thường nói trong tâm lý học.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s