Cách dùng "少跟我嬉皮笑脸的" (shǎo gēn wǒ xī pí xiào liǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
少跟我嬉皮笑脸的
Bớt cười cợt lả lơi với tôi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:06
wǒ hái yào gēn gē jǐ gè chī shāo kǎo a wǒ hái dé nà shén me
我还要跟哥几个吃烧烤啊 我还得 那什么
“tôi còn phải đi ăn nướng với các anh em. Tôi còn phải gì mà...”
LINE 0232:12
PLAYING SCENEshǎo少
gēn跟
wǒ我
xī嬉
pí皮
xiào笑
liǎn脸
de的
“Bớt cười cợt lả lơi với tôi đi.”
LINE 0332:15
shuí gēn nǐ xī pí xiào liǎn le wǒ rèn zhēn zài gēn nǐ shuō
谁跟你嬉皮笑脸了 我认真在跟你说
“Ai cười cợt lả lơi với anh? Tôi đang nói nghiêm túc với anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s