Cách dùng "少跟我嬉皮笑脸的" (shǎo gēn wǒ xī pí xiào liǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
少跟我嬉皮笑脸的
Bớt cười cợt lả lơi với tôi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:06
wǒ hái yào gēn gē jǐ gè chī shāo kǎo a wǒ hái dé nà shén me
我还要跟哥几个吃烧烤啊 我还得 那什么
“tôi còn phải đi ăn nướng với các anh em. Tôi còn phải gì mà...”
LINE 0232:12
PLAYING SCENEshǎo少
gēn跟
wǒ我
xī嬉
pí皮
xiào笑
liǎn脸
de的
“Bớt cười cợt lả lơi với tôi đi.”
LINE 0332:15
shuí gēn nǐ xī pí xiào liǎn le wǒ rèn zhēn zài gēn nǐ shuō
谁跟你嬉皮笑脸了 我认真在跟你说
“Ai cười cợt lả lơi với anh? Tôi đang nói nghiêm túc với anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s