Cách dùng "这人哪是群居动物" (zhè rén nǎ shì qún jū dòng wù) trong hội thoại tiếng Trung
这人哪是群居动物
Con người là động vật xã hội
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
wǒ我
zài再
cì次
chóng重
shēn申
a啊
“Tôi xin nhắc lại một lần nữa”
LINE 0208:15
PLAYING SCENEzhè这
rén人
nǎ哪
shì是
qún群
jū居
dòng动
wù物
“Con người là động vật xã hội”
LINE 0308:17
xū yào xiāng hù qīng sù xiāng hù xū yào
需要相互倾诉 相互需要
“Cần phải tâm sự với nhau Cần có nhau”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì tā zhǎo wǒ bāng le máng wǒ yě hěn lè yì bāng mángnhưng mà bà ấy nhờ tôi giúp, tôi rất vui lòng giúp đỡ.

HSK 3
0:03s
ā yí tóng yì le fáng kuǎn hé shū shū nín yī rén yí bànCô ấy đã đồng ý rồi. Tiền nhà sẽ chia đôi với chú, mỗi người một nửa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ èr wèi méi wèn tí de huà hòu xù de hé tóng wǒ huì bāng máng chǔ lǐNếu hai người không có ý kiến gì, hợp đồng tiếp theo tôi sẽ giúp xử lý.

HSK 3
0:03s
yuè kuài yuè hǎo zuì hǎo shì zhè ge yuè wǒ jiù néng ná dào qiánCàng nhanh càng tốt. Tốt nhất là tháng này tôi nhận được tiền,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yě méi shén me yí yǎng tiān nián de xiǎng fǎCũng chẳng có ý định an hưởng tuổi già gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
gè háng gè yè zhuǎn xíng de shí hòu wǒ men jiù yuè hǎoKhi các ngành đều đang chuyển đổi thì chúng tôi lại càng phát triển.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ēn shī hé shī niáng hǎo xiàng dōu méi yǒu fǎn yìng guò láiÂn sư và Sư mẫu dường như vẫn chưa nhận ra

HSK 4
0:03s
jiù xiàng jiā lǐ méi yǒu fā shēng guò rèn hé shì qíng yī yàngnhư thể trong nhà chưa hề xảy ra bất cứ chuyện gì.

HSK 6
0:03s
wǒ mā zhī qián yì zhí kàn tā de xiǎo shuō gǎi biān de diàn shì jùTrước đây mẹ tôi cứ xem mãi phim chuyển thể từ tiểu thuyết của bà ấy.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yī shēng shàng wǔ zhǎo wǒ le ràng wǒ gēn nǐ shāng liáng yī xiàBác sĩ tìm anh sáng nay rồi Bảo anh bàn với em một chút