Cách dùng "这人哪是群居动物" (zhè rén nǎ shì qún jū dòng wù) trong hội thoại tiếng Trung
这人哪是群居动物
Con người là động vật xã hội
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
wǒ我
zài再
cì次
chóng重
shēn申
a啊
“Tôi xin nhắc lại một lần nữa”
LINE 0208:15
PLAYING SCENEzhè这
rén人
nǎ哪
shì是
qún群
jū居
dòng动
wù物
“Con người là động vật xã hội”
LINE 0308:17
xū yào xiāng hù qīng sù xiāng hù xū yào
需要相互倾诉 相互需要
“Cần phải tâm sự với nhau Cần có nhau”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
zhēn de bù dǎ suàn zài xiě xiǎo shuō le bù xiě leThật sự không định Viết tiểu thuyết nữa à Không viết nữa

HSK 5
0:03s
zài xiě xià qù yě zhǐ huì bèi rén mà jiāng láng cái jìnViết tiếp chỉ bị người ta chê tài năng cạn kiệt thôi

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ráo le wǒ ba wǒ xiě xiǎo shuō de bú shì xiě diàn shì jù deThôi tha cho tôi đi Tôi viết tiểu thuyết, không phải viết kịch bản

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dī cháo de shí hòu bù jiàn yì mǎi fáng ziKhi đang ở giai đoạn khó khăn Không nên mua nhà

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiāng hù lì yòng yī xià zī yuán sòng sòng wēn nuǎn zhè shì gè hǎo chuán tǒngTận dụng nguồn lực của nhau để chia sẻ hơi ấm Đó là một truyền thống tốt đẹp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dòng bù dòng jiù nào dú lì a shén me shì zì jǐ káng zì jǐ lái aĐộng tí là đòi tự lập Cái gì cũng tự gánh, tự lo

HSK 3
0:03s
méi shì nǐ gěi wǒ dǎ dǎ diàn huà wǒ zài dài nǐ kàn kàn bié de lóu pánRảnh thì cứ gọi cho tôi Tôi sẽ dẫn anh đi xem thêm dự án khác

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng nǐ huì bèi mǒu yī zhǒng wèi lái dǎ dòngBiết đâu đấy Anh sẽ bị một tương lai nào đó chạm đến lòng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ ya yì zhí gěi tā dǎ diàn huà tā jiù shì bù jiēEm đã gọi điện cho bà ấy mãi, nhưng bà ấy cứ không nghe máy.