Cách dùng "这人哪是群居动物" (zhè rén nǎ shì qún jū dòng wù) trong hội thoại tiếng Trung
这人哪是群居动物
Con người là động vật xã hội
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
wǒ我
zài再
cì次
chóng重
shēn申
a啊
“Tôi xin nhắc lại một lần nữa”
LINE 0208:15
PLAYING SCENEzhè这
rén人
nǎ哪
shì是
qún群
jū居
dòng动
wù物
“Con người là động vật xã hội”
LINE 0308:17
xū yào xiāng hù qīng sù xiāng hù xū yào
需要相互倾诉 相互需要
“Cần phải tâm sự với nhau Cần có nhau”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
nà ge shén me shén me mí zōng de nà ge suī rán shì nán pín tí cái deCái đó, cái gì... cái có "mê tung" ấy Dù là thể loại nam

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè sān gè lǐ miàn xiě dé zuì hǎo de nà geTôi nghĩ trong ba cái này, đây là cái được viết hay nhất

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men zì jǐ wán quán kě yǐ chōng bǎng le bù zhǐ sān gè hái yǒuHọ hoàn toàn có thể tự Đua top được rồi Không chỉ có ba còn nữa

HSK 3
0:03s
nǐ de péng yǒu zài zhè biān hē le bù shǎo de jiǔ aBạn của anh uống khá nhiều rượu ở đây đấy nhé

HSK 2
0:03s
zěn me le nǐ zěn me pǎo dào zhè ér lái hē jiǔ leBạn sao vậy? Sao lại chạy đến đây ngồi uống rượu vậy?

HSK 3
0:03s
yǐ qián dì èr tiān hái yào gōng zuò suǒ yǐ bù gǎn hēTrước đây hôm sau còn phải đi làm nên không dám uống.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ shuō měi gè rén de qì jī dōu bù yí yàngNên cơ duyên của mỗi người đều khác nhau cả.

HSK 3
0:03s
nǐ huí shén me yóu jiàn a gōng sī dōu méi le huán gěi shuí huí yóu jiànBạn đang trả lời email gì vậy? Công ty đã giải thể rồi còn trả lời email cho ai?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ gēn lǎo mǎ qí shí yǐ jīng lián xì guò leNên tôi và Lão Mã thực ra đã liên lạc rồi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s