Cách dùng "哥 我先走了 不想拖累你了" (gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
哥 我先走了 不想拖累你了
Anh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
bù不
néng能
děng等
wǒ我
yī一
huì会
er儿
“Không thể đợi tôi một lát được à?”
LINE 0241:18
PLAYING SCENEgē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ le
哥 我先走了 不想拖累你了
“Anh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.”
LINE 0341:25
nǐ bú shì hùn dàn ma wǒ bù bǎ nǐ dài huí qù
你不是混蛋吗 我不把你带回去
“Em ngốc à? Anh không đưa em về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
jiù shì a nǐ zhè bú shì kān mén gǒu le maĐúng vậy mà. Anh như vậy chẳng phải là chó giữ cửa rồi sao?

HSK 5
0:03s
wǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi ménTao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!

HSK 7
0:03s
jiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yìthì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!

HSK 3
0:03s
xíng tài yé tài yé xíng xíng xíng wǒ dōu tīng bù dǒng nǐ jiùĐược rồi, lão gia, được rồi ạ. Tôi còn không hiểu,

HSK 2
0:03s
bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cáiĐừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi bié rén xiǎng bú dào zhè bàn fǎ ya fǎ guó rén dōu shuō leCô tưởng người khác không nghĩ ra cách này à? Người Pháp nói rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu kě zěn me bàn ya xiān jìn zū jiè zài shuō baSau này phải làm sao đây? Vào tô giới trước rồi nói sau đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s