Cách dùng "哥 我先走了 不想拖累你了" (gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
哥 我先走了 不想拖累你了
Anh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
bù不
néng能
děng等
wǒ我
yī一
huì会
er儿
“Không thể đợi tôi một lát được à?”
LINE 0241:18
PLAYING SCENEgē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ le
哥 我先走了 不想拖累你了
“Anh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.”
LINE 0341:25
nǐ bú shì hùn dàn ma wǒ bù bǎ nǐ dài huí qù
你不是混蛋吗 我不把你带回去
“Em ngốc à? Anh không đưa em về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
huó pú sà huó pú sà nín kàn zhè guài wǒ guài wǒ guài wǒBồ Tát sống, Bồ Tát sống. Ngài xem này. Lỗi của tôi, lỗi của tôi, lỗi của tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì yì diǎn zhāo dōu méi yǒu shēng yì dōu méi leTôi thật sự hết cách rồi, việc làm ăn cũng mất hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē gē huó pú sà wǒ qiú qiú nǐ jīn tiān wǎn shàngAnh ơi, Bồ Tát sống, tôi xin ngài, tối nay

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài quán luàn le yǒu de chè yǒu de shǒubây giờ loạn hết cả rồi. Người thì rút, người thì giữ.

HSK 6
0:03s
jiāng jūn zhǎo bú dào shì bīng shì bīng zhǎo bú dào jiāng jūnTướng quân không tìm được binh lính, binh lính không tìm được tướng quân,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shuí shuō bú shì ne zhǐ yǒu qù běi biān yì jiāng mén cái yǒu huó lùAi nói không phải chứ. Chỉ có đến cổng Ấp Giang ở phía bắc mới có đường sống.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s