Cách dùng "比约的时间早了不少" (bǐ yuē de shí jiān zǎo le bù shǎo) trong hội thoại tiếng Trung
比约的时间早了不少
Đến sớm hơn hẹn khá nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:21
bài拜
bài拜
“Tạm biệt”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEbǐ比
yuē约
de的
shí时
jiān间
zǎo早
le了
bù不
shǎo少
“Đến sớm hơn hẹn khá nhiều”
LINE 0325:12
kàn lái shì xiǎng hǎo le
看来 是想好了
“Xem ra đã suy nghĩ kỹ rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men jiù bié liáo nà xiē xū de le shuō ba nǐ dào dǐ xiǎng gàn shén meChúng ta đừng nói chuyện hư ảo nữa. Nói đi, rốt cuộc anh muốn gì?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà lǎo yé zi shuí a liáo zhè me bàn tiānÔng cụ nãy là ai thế? Nói chuyện lâu thế.

HSK 2
0:03s
duì le sī bó nà biān bú shì yào shā qīng le ma shén me shí hòu guò qù aÀ đúng rồi. Bên Tư Bác sắp đóng máy rồi đúng không? Khi nào qua đó?

HSK 3
0:03s
bù zháo jí nǐ xiān gēn wǒ shuō shuō zhè me zhǎng shí jiān wǒ bù zài nǐ shēn biānKhông vội. Cậu nói với tôi trước đi. Thời gian dài tôi không ở bên cậu.

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì tiān tiān jìng máng zhe social( shè jiāo ) leCó phải cậu suốt ngày chỉ bận. *Social* không?

HSK 4
0:03s
wǒ tiān nǎ zhè me duō xiāo xī nǐ kàn dé guò lái maTrời ơi. Nhiều tin nhắn thế. Cậu xem hết được không?

HSK 3
0:03s
nǐ dé bǎ gōng zuò hé shēng huó fēn kāi a qiān ér nǐ kàn wǒ zhè láiCậu phải tách biệt công việc và cuộc sống. Ra, Khiêm à. Cậu xem tôi này, lại đây.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zán liǎ dì yī cì hé zuò yě suàn shì bù dǎ bù xiāng shíLần đầu hai ta hợp tác Cũng coi như là không đánh không quen

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
dǎo yǎn shā qīng wǒ jiù bù yòng gǎi jù běn le baĐạo diễn Đóng máy rồi, em không phải sửa kịch bản nữa đúng không?