Cách dùng "但是你一直在隔岸观火" (dàn shì nǐ yì zhí zài gé àn guān huǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但是你一直在隔岸观火
Nhưng tiên sinh cứ đứng ngoài quan sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:31
sī mǎ xiān shēng qí shí nǐ de bìng ne zǎo hǎo le
司马先生 其实你的病呢 早好了
“Tiên sinh Sima. Thực ra bệnh của tiên sinh. Khỏi từ lâu rồi.”
LINE 0215:35
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
yì一
zhí直
zài在
gé隔
àn岸
guān观
huǒ火
“Nhưng tiên sinh cứ đứng ngoài quan sát.”
LINE 0315:37
děng zhe wǒ bǎ nǐ nà jǐ gè ér zi de huǒ gěi pū miè
等着我 把你那几个儿子的火给扑灭
“Chờ tôi. Dập tắt cái lửa của mấy đứa con trai kia.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s