Cách dùng "让他答应别再缠着我" (ràng tā dā yìng bié zài chán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

ràngyìngbiézàichánzhe

để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
wǒ bù xiǎng gēn zhè zhǒng PM( chǎn pǐn jīng lǐ ) duì suǒ yǐ wǒ cái bāng tā

我不想跟这种PM(产品经理)对 所以我才帮他

Tôi không muốn đối đầu với PM kiểu đó. Thế nên tôi mới giúp anh ta,

LINE 0209:20
PLAYING SCENE
ràng
yìng
bié
zài
chán
zhe

để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.

LINE 0309:22
xiàn
zài
hǎo
le

Giờ thì tốt rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp09:20
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
过去的一年 我想无论你是什么职业
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì
将是一个充满希望的春天
HSK 5
0:03s
jiāng shì yí gè chōng mǎn xī wàng de chūn tiānsẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng