Cách dùng "让他答应别再缠着我" (ràng tā dā yìng bié zài chán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
让他答应别再缠着我
để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
wǒ bù xiǎng gēn zhè zhǒng PM( chǎn pǐn jīng lǐ ) duì suǒ yǐ wǒ cái bāng tā
我不想跟这种PM(产品经理)对 所以我才帮他
“Tôi không muốn đối đầu với PM kiểu đó. Thế nên tôi mới giúp anh ta,”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEràng让
tā他
dā答
yìng应
bié别
zài再
chán缠
zhe着
wǒ我
“để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.”
LINE 0309:22
xiàn现
zài在
hǎo好
le了
“Giờ thì tốt rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
qí shí yě hěn jiǎn dān bǎ zhè xiē dēng hóng jiǔ lǜ de dōng xīThực ra cũng rất đơn giản. Đem hết mấy thứ đèn xanh rượu đỏ này

HSK 7
0:03s
quán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén međi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu

HSK 5
0:03s
bīn sǐ fēng gé de dà pái dàng quán dōu gěi wǒ huī fù yuán yàngphong cách hấp hối ngoài kia nữa. Khôi phục lại nguyên trạng hết cho tôi.

HSK 5
0:03s
jiā zì dài nán rén zuì hǎo de yī měi zhī rap( shuō chàng ) jì néngCộng thêm vẻ ngoài ưa nhìn kỹ năng rap

HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ zhǎng zhè me dà dū méi chū guò jīn chuānNghe nói lớn lên cậu chưa ra khỏi Jinchuan

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
liǎng gè yǎn jīng yí gè bí zi yí gè zuǐ bā bù xiǎng dāng ǒu xiàng maHai mắt một mũi một miệng Không muốn làm thần tượng sao?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ érTôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
mō yú wǎng kā tǐng hǎo de wǒ dài zài zhè ér yě tǐng zì zài deQuán Net Lười rất tốt Tôi ở đây cũng thấy thoải mái

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu nǐ chū qù jīng lì le zhuàng dào shén me dōng xī fǎn tán huí láiChỉ khi cậu ra ngoài trải nghiệm va vào thứ gì đó rồi bật lại

HSK 3
0:03s