Cách dùng "让他答应别再缠着我" (ràng tā dā yìng bié zài chán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
让他答应别再缠着我
để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
wǒ bù xiǎng gēn zhè zhǒng PM( chǎn pǐn jīng lǐ ) duì suǒ yǐ wǒ cái bāng tā
我不想跟这种PM(产品经理)对 所以我才帮他
“Tôi không muốn đối đầu với PM kiểu đó. Thế nên tôi mới giúp anh ta,”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEràng让
tā他
dā答
yìng应
bié别
zài再
chán缠
zhe着
wǒ我
“để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.”
LINE 0309:22
xiàn现
zài在
hǎo好
le了
“Giờ thì tốt rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s