Cách dùng "让他答应别再缠着我" (ràng tā dā yìng bié zài chán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
让他答应别再缠着我
để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
wǒ bù xiǎng gēn zhè zhǒng PM( chǎn pǐn jīng lǐ ) duì suǒ yǐ wǒ cái bāng tā
我不想跟这种PM(产品经理)对 所以我才帮他
“Tôi không muốn đối đầu với PM kiểu đó. Thế nên tôi mới giúp anh ta,”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEràng让
tā他
dā答
yìng应
bié别
zài再
chán缠
zhe着
wǒ我
“để anh ta hứa đừng quấy rầy tôi nữa.”
LINE 0309:22
xiàn现
zài在
hǎo好
le了
“Giờ thì tốt rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 9 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì nemẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge gōng sī gēn nà ge gōng sī dào dǐ yǒu shén me bù yí yàngcông ty này với công ty kia, rốt cuộc khác nhau thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
F4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiūTiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gěi nǐ sōu yī xià gū dú de gōng lù zhè ge yóu xìCon tìm cho bố xem Game "Con Đường Cô Đơn"

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè xiǎo yóu xì jiā rù le zì jǐ de zhé sīChỉ là một game nhỏ Nhưng gửi gắm tư tưởng riêng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me jiǔ bù lián xì wǒ nín shì duì míng rì jiā yuán fáng ziLâu vậy không liên lạc với tôi Anh lại hứng thú với căn nhà

HSK 7
0:03s
wǒ zhè biān guò wán nián huí qù jiù kě yǐ qiān yuē le shuō huà suàn huàBên tôi sau Tết về lại Là có thể ký hợp đồng ngay Nói là làm nhé

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qīn ài de guān zhòng péng yǒu men kāi shǐ le méiCác bạn khán giả thân mến Bắt đầu chưa?

HSK 4
0:03s
mèng xiǎng zhī shēng wèi nǐ ér chàng wǒ shì dà jiā de lǎo péng yǒuGiọng Hát Ước Mơ, hát vì bạn Tôi là người bạn cũ của mọi người