Cách dùng "人家在别的山头飞黄腾达了呢" (rén jiā zài bié de shān tóu fēi huáng téng dá le ne) trong hội thoại tiếng Trung

rénjiāzàibiédeshāntóufēihuángténglene

Người ta ở nơi khác lại phất lên

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
shuō
dìng
guò
nián

Biết đâu vài năm nữa

LINE 0212:49
PLAYING SCENE
rén
jiā
zài
bié
de
shān
tóu
fēi
huáng
téng
le
ne

Người ta ở nơi khác lại phất lên

LINE 0312:52
tīng
tīng
cáo
lěi
shuō
de

Cậu nghe Tào Lỗi nói kìa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp12:49
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这样 我们先加个微信
HSK 3
0:03s
zhè yàng wǒ men xiān jiā gè wēi xìnVậy đi, chúng ta kết bạn WeChat trước đi.
来 我过去一直觉得
HSK 3
0:03s
lái wǒ guò qù yì zhí jué deNào. Trước đây tôi luôn nghĩ...
赵玫就是个促销员的头儿
HSK 5
0:03s
zhào méi jiù shì gè cù xiāo yuán de tóu er...Triệu Mân chỉ là đầu đám khuyến mãi.
靠着许云天才有今天
HSK 5
0:03s
kào zhe xǔ yún tiān cái yǒu jīn tiānNhờ Hứa Vân Thiên mới có ngày nay.
完全没想到 有朝一日
HSK 7
0:03s
wán quán méi xiǎng dào yǒu zhāo yī rìHoàn toàn không ngờ... ...một ngày nào đó...
她居然会成为我的竞争对手
HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.
跟我配合得这么好
HSK 5
0:03s
gēn wǒ pèi hé dé zhè me hǎo...phối hợp với tôi tốt thế?