Cách dùng "人家在别的山头飞黄腾达了呢" (rén jiā zài bié de shān tóu fēi huáng téng dá le ne) trong hội thoại tiếng Trung
人家在别的山头飞黄腾达了呢
Người ta ở nơi khác lại phất lên
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
shuō说
bù不
dìng定
guò过
jǐ几
nián年
“Biết đâu vài năm nữa”
LINE 0212:49
PLAYING SCENErén人
jiā家
zài在
bié别
de的
shān山
tóu头
fēi飞
huáng黄
téng腾
dá达
le了
ne呢
“Người ta ở nơi khác lại phất lên”
LINE 0312:52
nǐ你
tīng听
tīng听
cáo曹
lěi磊
shuō说
de的
“Cậu nghe Tào Lỗi nói kìa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 7 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù jué dìng yí gè yuán gōng de qù liú tài wǔ duàn yě tài bù kē xuéMà quyết định đi ở của một nhân viên Quá võ đoán, cũng quá phi khoa học

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
péi wǒ hē diǎn ba hǎo ya jīn nà dí yuè guāng zhī chéngCùng tôi uống chút đi Được thôi Ginardi, Thành phố Ánh trăng

HSK 5
0:03s
wǒ hē míng jué nǐ jū rán yě xǐ huān míng jué wēi shì jìTôi uống Mingjue Anh cũng thích rượu whisky Mingjue à?

HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō gǔ sī tè nà me duō kuǎn jiǔNói thật với anh Guster có nhiều loại rượu thế

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dǒng yuè zhè me yuǎn guò lái nǐ men yí dìng yǒu zhòng yào de shì yào liáoĐổng Việt từ xa đến đây Hai người hẳn có chuyện quan trọng cần nói

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bú shì hé zài xiāo shòu huì shàng tíNhưng không thích hợp để nêu ra trong cuộc họp kinh doanh

HSK 7
0:03s
fā xiàn suī rán wǒ men yī jiù zhàn lǐng zuì dà de shì chǎng fèn éPhát hiện ra rằng dù chúng ta vẫn chiếm thị phần lớn nhất

HSK 7
0:03s
dàn qí shí yǐ jīng xiàn rù le píng jǐng dāng rán bù zhǐ shì wǒ menNhưng thực ra đã rơi vào bế tắc Tất nhiên, không chỉ chúng ta

HSK 7
0:03s
bǎ huò cóng shēng chǎn xiàn zhí jiē mài dào xiāo fèi zhě shǒu lǐđưa hàng từ dây chuyền sản xuất bán thẳng tới tay người tiêu dùng

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
fǒu zé tā zěn me néng dé dào shěn mò de shǎng shíNếu không thì sao anh ta có thể được Thẩm Mặc trọng dụng.