Cách dùng "人家在别的山头飞黄腾达了呢" (rén jiā zài bié de shān tóu fēi huáng téng dá le ne) trong hội thoại tiếng Trung
人家在别的山头飞黄腾达了呢
Người ta ở nơi khác lại phất lên
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
shuō说
bù不
dìng定
guò过
jǐ几
nián年
“Biết đâu vài năm nữa”
LINE 0212:49
PLAYING SCENErén人
jiā家
zài在
bié别
de的
shān山
tóu头
fēi飞
huáng黄
téng腾
dá达
le了
ne呢
“Người ta ở nơi khác lại phất lên”
LINE 0312:52
nǐ你
tīng听
tīng听
cáo曹
lěi磊
shuō说
de的
“Cậu nghe Tào Lỗi nói kìa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s