Cách dùng "我没有这个意思啦" (wǒ méi yǒu zhè ge yì si la) trong hội thoại tiếng Trung
我没有这个意思啦
Tôi đâu có ý đó đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu lei
喝上头了嘛 就方便陈总下手嘞
“Say rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
yì意
si思
la啦
“Tôi đâu có ý đó đâu.”
LINE 0340:47
wǒ我
gēn跟
nǐ你
kāi开
wán玩
xiào笑
de的
la啦
“Tôi đùa với bạn thôi mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s