Cách dùng "我没有这个意思啦" (wǒ méi yǒu zhè ge yì si la) trong hội thoại tiếng Trung
我没有这个意思啦
Tôi đâu có ý đó đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu lei
喝上头了嘛 就方便陈总下手嘞
“Say rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
yì意
si思
la啦
“Tôi đâu có ý đó đâu.”
LINE 0340:47
wǒ我
gēn跟
nǐ你
kāi开
wán玩
xiào笑
de的
la啦
“Tôi đùa với bạn thôi mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
yī gòng sān qiān bā bǎi jiǔ nǐ zhè liǎng tiáo tuǐ a chà kāi yì diǎnTổng là ba nghìn tám trăm chín mươi Hai chân của em này Dạng ra một chút

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù jué dìng yí gè yuán gōng de qù liú tài wǔ duàn yě tài bù kē xuéMà quyết định đi ở của một nhân viên Quá võ đoán, cũng quá phi khoa học

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
péi wǒ hē diǎn ba hǎo ya jīn nà dí yuè guāng zhī chéngCùng tôi uống chút đi Được thôi Ginardi, Thành phố Ánh trăng

HSK 5
0:03s
wǒ hē míng jué nǐ jū rán yě xǐ huān míng jué wēi shì jìTôi uống Mingjue Anh cũng thích rượu whisky Mingjue à?

HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō gǔ sī tè nà me duō kuǎn jiǔNói thật với anh Guster có nhiều loại rượu thế

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dǒng yuè zhè me yuǎn guò lái nǐ men yí dìng yǒu zhòng yào de shì yào liáoĐổng Việt từ xa đến đây Hai người hẳn có chuyện quan trọng cần nói

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bú shì hé zài xiāo shòu huì shàng tíNhưng không thích hợp để nêu ra trong cuộc họp kinh doanh

HSK 7
0:03s
fā xiàn suī rán wǒ men yī jiù zhàn lǐng zuì dà de shì chǎng fèn éPhát hiện ra rằng dù chúng ta vẫn chiếm thị phần lớn nhất

HSK 7
0:03s
dàn qí shí yǐ jīng xiàn rù le píng jǐng dāng rán bù zhǐ shì wǒ menNhưng thực ra đã rơi vào bế tắc Tất nhiên, không chỉ chúng ta

HSK 7
0:03s
bǎ huò cóng shēng chǎn xiàn zhí jiē mài dào xiāo fèi zhě shǒu lǐđưa hàng từ dây chuyền sản xuất bán thẳng tới tay người tiêu dùng

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s