Cách dùng "我没有这个意思啦" (wǒ méi yǒu zhè ge yì si la) trong hội thoại tiếng Trung
我没有这个意思啦
Tôi đâu có ý đó đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:40
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu lei
喝上头了嘛 就方便陈总下手嘞
“Say rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
yì意
si思
la啦
“Tôi đâu có ý đó đâu.”
LINE 0340:47
wǒ我
gēn跟
nǐ你
kāi开
wán玩
xiào笑
de的
la啦
“Tôi đùa với bạn thôi mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 10 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
dāng rán shì bù gòu le wǒ men liǎng gè dà nán rén nǎ lǐ hǎo wánDĩ nhiên là không đủ rồi. Hai thằng đàn ông với nhau thì vui gì.

HSK 4
0:03s
shuí gěi nǐ de zì xìn nà nǐ hái jiào wǒ chū láiAi cho cậu cái tự tin ấy? Thế còn gọi tôi ra làm gì?

HSK 6
0:03s
wǒ shì kàn nǐ yí gè rén lái chū chāi hěn kě lián deTôi thấy cậu đi công tác một mình. Tội nghiệp lắm.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zuò chū diǎn bù lǐ zhì bù dào dé de shì qíng jiù bù hǎo le maCậu mà làm chuyện phi lý phi đạo đức. Thì không hay rồi.

HSK 4
0:03s
shén me qíng kuàng a zhī dào nǐ néng hē méi xiǎng dào nǐ zhè me néng hēTình hình gì thế? Biết cậu uống được. Không ngờ cậu uống giỏi thế.

HSK 4
0:03s
wǒ shàng wǔ zài háng zhōu kāi huì shùn biàn lái shàng hǎi jiàn jiàn péng yǒuSáng nay tôi họp ở Hàng Châu. Tiện thể qua Thượng Hải gặp bạn.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù xiǎng yìng chóu bú shì yìng chóu jiù shì péng yǒuKhông muốn giao tế. Không phải giao tế, chỉ là bạn bè thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wàn yī wǒ méi kàn zhù nǐ nǐ jiù bèi rén jiǎn zǒu le duō wēi xiǎnNhỡ đâu tôi không trông chừng được. Cậu bị người ta "nhặt" mất thì sao. Nguy hiểm lắm.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me huì tū rán qù shàng hǎi de zhè ge huí tóu zài shuōSao cậu đột nhiên lại đi Thượng Hải? Chuyện này nói sau.