Cách dùng "我给他一顿暴骂 把他骂得有点不好意思了" (wǒ gěi tā yī dùn bào mà bǎ tā mà dé yǒu diǎn bù hǎo yì sī le) trong hội thoại tiếng Trung
我给他一顿暴骂 把他骂得有点不好意思了
Tôi chửi cho hắn một trận. Chửi đến mức hắn hơi ngại ngùng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
zhī qián shí huǒ bú shì qī fù huáng sī bó ma wǒ qù zhǎo tā
之前石火不是欺负黄思博吗 我去找他
“Trước đó Thạch Hỏa không bắt nạt Hoàng Tư Bác sao? Tôi đi tìm hắn.”
LINE 0224:19
PLAYING SCENEwǒ gěi tā yī dùn bào mà bǎ tā mà dé yǒu diǎn bù hǎo yì sī le
我给他一顿暴骂 把他骂得有点不好意思了
“Tôi chửi cho hắn một trận. Chửi đến mức hắn hơi ngại ngùng.”
LINE 0324:22
zhí直
jiē接
gěi给
wǒ我
zhè这
ge个
zhuǎn转
fā发
xuān宣
chuán传
le了
yī一
xià下
“Trực tiếp chuyển tiếp cái này của tôi để quảng bá luôn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s