Cách dùng "不是 她就是晕倒了而已 对呀" (bú shì tā jiù shì yūn dǎo le ér yǐ duì ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是 她就是晕倒了而已 对呀
Không, cô ấy chỉ ngất thôi mà. Đúng vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
nǐ bú shì xué guò jí jiù ma nǐ shàng a
你不是学过急救吗 你上啊
“Anh không học qua sơ cứu sao? Anh lên đi.”
LINE 0224:16
PLAYING SCENEbú shì tā jiù shì yūn dǎo le ér yǐ duì ya
不是 她就是晕倒了而已 对呀
“Không, cô ấy chỉ ngất thôi mà. Đúng vậy.”
LINE 0324:19
kuài fú qǐ lái ba bǎ rén fú qǐ lái
快扶起来吧 把人扶起来
“Mau đỡ dậy đi, đỡ người ta dậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
zuì kě qì de shì nǐ xiàn zài hái zhè me bù zhī xiū chǐĐáng giận nhất là bây giờ cô vẫn không biết xấu hổ thế này,

HSK 2
0:03s
bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng deKhông phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bú shì gù yì de wǒ bú shì gù yì deXin lỗi, tôi không cố ý Tôi không cố ý

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì nǐ zhè shì shén me fāng fǎ wǒ méi yǒu fāng fǎKhông phải, đây là phương pháp gì của cô? Tôi không có phương pháp nào

HSK 3
0:03s
méi yǒu rén jiào wǒ yīng gāi yòng shén me yàng de fāng fǎKhông ai dạy tôi Nên dùng phương pháp như thế nào?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán dào xiàn zài hái jué de dōu shì bié rén de cuòCô đến bây giờ Vẫn cho là lỗi của người khác

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì nǐ xuǎn zé chū mài zì jǐ de shēn tǐ hé líng hún nǐ yào guài shuí yaLà cô chọn bán thân và linh hồn mình Cô muốn trách ai chứ?

HSK 5
0:03s
yào guài jiù zhǐ néng guài nǐ zì jǐ gān yuàn róu ruòMuốn trách thì chỉ trách bản thân cô cam tâm yếu đuối

HSK 7
0:03s
rèn píng bié rén róu lìn nǐ jiàn tà nǐ wú shì nǐMặc cho người khác chà đạp, giày xéo cô Không thèm để ý tới cô

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s