Cách dùng "不是这样的 真的不是这样的" (bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
不是这样的 真的不是这样的
Không phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:42
lǐ zhí qì zhuàng dì lái gēn wǒ shuō nǐ nǔ lì shuō zūn yán
理直气壮地来跟我说你努力 说尊严
“ngang nhiên đến nói với tôi cô nỗ lực, nói nhân phẩm.”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEbú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng de
不是这样的 真的不是这样的
“Không phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.”
LINE 0306:56
qiáo乔
hǎi海
lún伦
“Kiều Hải Luân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
néng shuō shuō nǐ shàng yī fèn gōng zuò shì yīn wèi shén me jié shù de maHãy nói về công việc trước của bạn kết thúc vì lý do gì?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wùTôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn deCô xác định những gì vừa nói đều là thật?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shìÔng ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn deNgành này chỉ có chừng này thôi. Không gặp mặt này thì gặp mặt khác.

HSK 7
0:03s
jiù suàn dà jiā zhī dào tā zài hú shuō yě bù yuàn yì gěi zì jǐ zhǎo má fánDù mọi người biết ông ta nói bậy, cũng không muốn tự chuốc rắc rối.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiànThực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái deLà cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.