Cách dùng "对不起 对不起 您没事吧" (duì bù qǐ duì bù qǐ nín méi shì ba) trong hội thoại tiếng Trung

duì duì nínméishìba

Xin lỗi, xin lỗi, anh không sao chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:02
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāi

让开 让开 让开 刹车失灵了 让开

Tránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

LINE 0238:06
PLAYING SCENE
duì bù qǐ duì bù qǐ nín méi shì ba

对不起 对不起 您没事吧

Xin lỗi, xin lỗi, anh không sao chứ?

LINE 0338:08
zěn
me
kāi
chē
de

Anh lái xe kiểu gì vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp38:06
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 3 of 10)
最可气的是 你现在还这么不知羞耻
HSK 7
0:03s
zuì kě qì de shì nǐ xiàn zài hái zhè me bù zhī xiū chǐĐáng giận nhất là bây giờ cô vẫn không biết xấu hổ thế này,
不是这样的 真的不是这样的
HSK 2
0:03s
bú shì zhè yàng de zhēn de bú shì zhè yàng deKhông phải như vậy. Thật sự không phải như vậy.
你不要再欺骗自己了 对不起
HSK 6
0:03s
nǐ bú yào zài qī piàn zì jǐ le duì bù qǐCô đừng tự lừa dối mình nữa Xin lỗi
对不起 对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐXin lỗi Xin lỗi
对不起 我不是故意的 我不是故意的
HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bú shì gù yì de wǒ bú shì gù yì deXin lỗi, tôi không cố ý Tôi không cố ý
我有错吗 当然有错了
HSK 3
0:03s
wǒ yǒu cuò ma dāng rán yǒu cuò leTôi có sai không? Đương nhiên là có sai
不是 你这是什么方法 我没有方法
HSK 3
0:03s
bú shì nǐ zhè shì shén me fāng fǎ wǒ méi yǒu fāng fǎKhông phải, đây là phương pháp gì của cô? Tôi không có phương pháp nào
没有人教我 应该用什么样的方法
HSK 3
0:03s
méi yǒu rén jiào wǒ yīng gāi yòng shén me yàng de fāng fǎKhông ai dạy tôi Nên dùng phương pháp như thế nào?
就算我二十四小时不睡觉
HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ èr shí sì xiǎo shí bù shuì jiàoCho dù tôi 24 tiếng không ngủ
我的业绩不是最差的
HSK 7
0:03s
wǒ de yè jì bú shì zuì chà deThành tích của tôi không phải tệ nhất
他们就是要裁掉我
HSK 4
0:03s
tā men jiù shì yào cái diào wǒHọ nhất định phải sa thải tôi
我有什么办法
HSK 3
0:03s
wǒ yǒu shén me bàn fǎTôi có cách nào đâu?
你竟然到现在 还觉得都是别人的错
HSK 4
0:03s
nǐ jìng rán dào xiàn zài hái jué de dōu shì bié rén de cuòCô đến bây giờ Vẫn cho là lỗi của người khác
这都是你自己的选择
HSK 3
0:03s
zhè dōu shì nǐ zì jǐ de xuǎn zéĐây đều là lựa chọn của chính cô
是你选择出卖自己的身体和灵魂 你要怪谁呀
HSK 7
0:03s
shì nǐ xuǎn zé chū mài zì jǐ de shēn tǐ hé líng hún nǐ yào guài shuí yaLà cô chọn bán thân và linh hồn mình Cô muốn trách ai chứ?
要怪就只能怪你自己甘愿柔弱
HSK 5
0:03s
yào guài jiù zhǐ néng guài nǐ zì jǐ gān yuàn róu ruòMuốn trách thì chỉ trách bản thân cô cam tâm yếu đuối
任凭别人蹂躏你 践踏你 无视你
HSK 7
0:03s
rèn píng bié rén róu lìn nǐ jiàn tà nǐ wú shì nǐMặc cho người khác chà đạp, giày xéo cô Không thèm để ý tới cô
你却连一点反抗都没有
HSK 7
0:03s
nǐ què lián yì diǎn fǎn kàng dōu méi yǒuCô lại chẳng chống cự chút nào
你是觉得你自己很可怜吗 不
HSK 6
0:03s
nǐ shì jué de nǐ zì jǐ hěn kě lián ma bùCô cảm thấy mình rất đáng thương à? Không
你只是很可悲
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ shì hěn kě bēiCô chỉ rất đáng buồn