Cách dùng "临时有个会 让你久等了" (lín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung
临时有个会 让你久等了
Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xiè
您稍等一下 李总的会一会儿就结束了 谢谢
“Anh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.”
LINE 0220:35
PLAYING SCENElín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le
临时有个会 让你久等了
“Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.”
LINE 0320:43
zài在
zhè这
ge个
wū屋
zi子
“Trong căn phòng này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s