Cách dùng "临时有个会 让你久等了" (lín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung
临时有个会 让你久等了
Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xiè
您稍等一下 李总的会一会儿就结束了 谢谢
“Anh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.”
LINE 0220:35
PLAYING SCENElín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le
临时有个会 让你久等了
“Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.”
LINE 0320:43
zài在
zhè这
ge个
wū屋
zi子
“Trong căn phòng này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s