Cách dùng "临时有个会 让你久等了" (lín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung
临时有个会 让你久等了
Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xiè
您稍等一下 李总的会一会儿就结束了 谢谢
“Anh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.”
LINE 0220:35
PLAYING SCENElín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le
临时有个会 让你久等了
“Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.”
LINE 0320:43
zài在
zhè这
ge个
wū屋
zi子
“Trong căn phòng này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhè yàng jiù néng chéng wéi wǒ ma qiáo hǎi lúnCô nghĩ thế là có thể thành tôi sao? Kiều Hải Luân.

HSK 7
0:03s
bú yào zài lái dǎ rǎo wǒ de shēng huó bú yào zài dǐng zhe gēn wǒ yī yàng de fà xíngđừng đến quấy rầy cuộc sống tôi nữa. Đừng để kiểu tóc giống tôi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men de nǚ ér shì xiǎo sān nǐ jué de tā men néng gòu tái dé qǐ tóu macon gái họ là tiểu tam, cô nghĩ họ có thể ngẩng đầu lên được không?

HSK 4
0:03s
tā hái yǒu liǎn miàn huí xué xiào ma tā hái hǎo yì si miàn duì zì jǐ de xué shēng maÔng ấy còn mặt mũi nào về trường? Ông ấy còn dám đối diện với học trò mình?

HSK 4
0:03s
nǐ jué de tā hái zěn me miàn duì zì jǐ de tóng shìCô nghĩ bà ấy còn cách nào đối diện đồng nghiệp?

HSK 3
0:03s
tā hái néng gāo gāo xìng xìng dì qù tiào guǎng chǎng wǔ maBà ấy còn vui vẻ đi nhảy quảng trường được không?

HSK 7
0:03s