Cách dùng "临时有个会 让你久等了" (lín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung
临时有个会 让你久等了
Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
nín shāo děng yí xià lǐ zǒng de huì yī huì er jiù jié shù le xiè xiè
您稍等一下 李总的会一会儿就结束了 谢谢
“Anh đợi một chút. Cuộc họp của Lý Tổng sắp kết thúc rồi. Cảm ơn.”
LINE 0220:35
PLAYING SCENElín shí yǒu gè huì ràng nǐ jiǔ děng le
临时有个会 让你久等了
“Đột xuất có cuộc họp. Để anh đợi lâu rồi.”
LINE 0320:43
zài在
zhè这
ge个
wū屋
zi子
“Trong căn phòng này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s