Cách dùng "那些逗我笑的人 陪我哭过的人" (nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén) trong hội thoại tiếng Trung

xiēdòuxiàoderén péiguòderén

Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
huò xǔ sǐ bú shì shēng de duì lì miàn ér shì zuò wéi shēng de yī bù fèn yǒng cún

或许死不是生的对立面 而是作为生的一部分永存

Có lẽ cái chết không phải mặt đối lập của sự sống mà là tồn tại vĩnh viễn như một phần của sự sống

LINE 0241:54
PLAYING SCENE
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén

那些逗我笑的人 陪我哭过的人

Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc

LINE 0341:57
hé wǒ chè yè liáo tiān de rén qiān lǐ tiáo tiáo lái kàn wàng wǒ de rén

和我彻夜聊天的人 千里迢迢来看望我的人

những người đã trò chuyện với tôi thâu đêm những người từ ngàn dặm xa xôi đến thăm tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp41:54
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
阳光落在我的脸上
HSK 4
0:03s
yáng guāng luò zài wǒ de liǎn shàngÁnh nắng rơi trên mặt tôi
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi