Cách dùng "那些逗我笑的人 陪我哭过的人" (nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén) trong hội thoại tiếng Trung
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
huò xǔ sǐ bú shì shēng de duì lì miàn ér shì zuò wéi shēng de yī bù fèn yǒng cún
或许死不是生的对立面 而是作为生的一部分永存
“Có lẽ cái chết không phải mặt đối lập của sự sống mà là tồn tại vĩnh viễn như một phần của sự sống”
LINE 0241:54
PLAYING SCENEnà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
“Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc”
LINE 0341:57
hé wǒ chè yè liáo tiān de rén qiān lǐ tiáo tiáo lái kàn wàng wǒ de rén
和我彻夜聊天的人 千里迢迢来看望我的人
“những người đã trò chuyện với tôi thâu đêm những người từ ngàn dặm xa xôi đến thăm tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
zūn yán hé gōng zuò wǒ zhǐ néng xuǎn yī yàngNhân phẩm và công việc, tôi chỉ được chọn một

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn bú shì měi gè rén dū huì xuǎn zé nǐ zǒu de zhè tiáo lùNhưng không phải ai cũng chọn Con đường mà cô đi

HSK 3
0:03s
ér qiě nǐ dào xiàn zài yīng gāi míng bái zhè tiáo lù bìng bù hǎo zǒuVà đến giờ cô nên hiểu Con đường này không dễ đi đâu

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
tā shuō zhè ge xiāng xūn de wèi dào shì bú huì yǐng xiǎng nǐ de shēn tǐ jiàn kāng deBác sĩ nói mùi hương xông này Sẽ không ảnh hưởng sức khỏe của cô đâu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián zhè ge shí jiān wǒ dōu hái zài shuì jiào neTrước đây giờ này tôi còn đang Ngủ nữa là

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiān gēn nǐ shuō hǎo a sì diǎn bàn wǒ kě yào zǒu aTôi nói trước với cô nhé 4 giờ rưỡi tôi phải đi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s