Cách dùng "那些逗我笑的人 陪我哭过的人" (nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén) trong hội thoại tiếng Trung
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
huò xǔ sǐ bú shì shēng de duì lì miàn ér shì zuò wéi shēng de yī bù fèn yǒng cún
或许死不是生的对立面 而是作为生的一部分永存
“Có lẽ cái chết không phải mặt đối lập của sự sống mà là tồn tại vĩnh viễn như một phần của sự sống”
LINE 0241:54
PLAYING SCENEnà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rén
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
“Những người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc”
LINE 0341:57
hé wǒ chè yè liáo tiān de rén qiān lǐ tiáo tiáo lái kàn wàng wǒ de rén
和我彻夜聊天的人 千里迢迢来看望我的人
“những người đã trò chuyện với tôi thâu đêm những người từ ngàn dặm xa xôi đến thăm tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhè yàng jiù néng chéng wéi wǒ ma qiáo hǎi lúnCô nghĩ thế là có thể thành tôi sao? Kiều Hải Luân.

HSK 7
0:03s
bú yào zài lái dǎ rǎo wǒ de shēng huó bú yào zài dǐng zhe gēn wǒ yī yàng de fà xíngđừng đến quấy rầy cuộc sống tôi nữa. Đừng để kiểu tóc giống tôi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men de nǚ ér shì xiǎo sān nǐ jué de tā men néng gòu tái dé qǐ tóu macon gái họ là tiểu tam, cô nghĩ họ có thể ngẩng đầu lên được không?

HSK 4
0:03s
tā hái yǒu liǎn miàn huí xué xiào ma tā hái hǎo yì si miàn duì zì jǐ de xué shēng maÔng ấy còn mặt mũi nào về trường? Ông ấy còn dám đối diện với học trò mình?

HSK 4
0:03s
nǐ jué de tā hái zěn me miàn duì zì jǐ de tóng shìCô nghĩ bà ấy còn cách nào đối diện đồng nghiệp?

HSK 3
0:03s
tā hái néng gāo gāo xìng xìng dì qù tiào guǎng chǎng wǔ maBà ấy còn vui vẻ đi nhảy quảng trường được không?

HSK 7
0:03s