Cách dùng "我的嘴巴再不干净 也比你人干净" (wǒ de zuǐ bā zài bù gān jìng yě bǐ nǐ rén gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung

dezuǐzàigānjìng réngānjìng

miệng tôi có bẩn thỉu đến mấy cũng sạch sẽ hơn con người cô.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
bù xǔ gěi wǒ gǎo chū shén me hòu mā lái hái yǒu nǐ

不许给我搞出什么后妈来 还有你

Không được đem về một bà mẹ kế nào. Còn cô nữa,

LINE 0218:28
PLAYING SCENE
wǒ de zuǐ bā zài bù gān jìng yě bǐ nǐ rén gān jìng

我的嘴巴再不干净 也比你人干净

miệng tôi có bẩn thỉu đến mấy cũng sạch sẽ hơn con người cô.

LINE 0318:31
xiǎng
shén
me
ne

Nghĩ cái gì thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp18:28
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
有人叫出我的名字
HSK 2
0:03s
yǒu rén jiào chū wǒ de míng zìCó người gọi tên tôi
找到了许多人的影子
HSK 6
0:03s
zhǎo dào le xǔ duō rén de yǐng zitìm thấy bóng dáng của nhiều người
那些逗我笑的人 陪我哭过的人
HSK 6
0:03s
nà xiē dòu wǒ xiào de rén péi wǒ kū guò de rénNhững người làm tôi cười những người từng cùng tôi khóc
总是以我为重的人
HSK 5
0:03s
zǒng shì yǐ wǒ wèi zhòng de rénnhững người luôn coi trọng tôi
说想念我爱我的人
HSK 5
0:03s
shuō xiǎng niàn wǒ ài wǒ de rénnhững người nói nhớ tôi yêu tôi