Cách dùng "我的嘴巴再不干净 也比你人干净" (wǒ de zuǐ bā zài bù gān jìng yě bǐ nǐ rén gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung
我的嘴巴再不干净 也比你人干净
miệng tôi có bẩn thỉu đến mấy cũng sạch sẽ hơn con người cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
bù xǔ gěi wǒ gǎo chū shén me hòu mā lái hái yǒu nǐ
不许给我搞出什么后妈来 还有你
“Không được đem về một bà mẹ kế nào. Còn cô nữa,”
LINE 0218:28
PLAYING SCENEwǒ de zuǐ bā zài bù gān jìng yě bǐ nǐ rén gān jìng
我的嘴巴再不干净 也比你人干净
“miệng tôi có bẩn thỉu đến mấy cũng sạch sẽ hơn con người cô.”
LINE 0318:31
xiǎng想
shén什
me么
ne呢
“Nghĩ cái gì thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
xiè xiè nín duì hǎi lún de guān zhào hé zāi péiCảm ơn anh đã quan tâm và bồi dưỡng Hải Luân

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng kāi ràng kāi ràng kāi shā chē shī líng le ràng kāiTránh ra, tránh ra, tránh ra Phanh hỏng rồi, tránh ra

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì nǐ de xīn gōng wèi rù zhí yú kuài xiè xièĐây là vị trí làm việc mới của bạn Chào mừng nhận việc Cảm ơn

HSK 4
0:03s
wǒ shì xīn lái de wǒ jiào zhào yǎ nán zhè ge xià wǔ kě yǐ jiāoTôi là người mới Tôi tên Triệu Nhã Nam Cái này chiều nay có thể nộp

HSK 7
0:03s
nà zhè jiàn shì qíng jiù bài tuō nǐ le nǐ fàng xīnVậy việc này xin giao cho bạn Bạn yên tâm

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhěng gè guì bīn jù lè bù dōu guī wǒ guǎnGiờ cả câu lạc bộ VIP đều do tôi quản

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng sī yào gěi cù xiāo yuán kāi fàng nèi qín zhí wèicông ty sẽ mở vị trí nhân viên nội bộ cho nhân viên khuyến mãi

HSK 6
0:03s
yǐ hòu dà jiā dōu yǒu shēng zhí de jī huì la duìSau này mọi người đều có cơ hội thăng tiến rồi Đúng vậy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s