Cách dùng "下一个老板吧 老板 该你了 老板 该老板了" (xià yí gè lǎo bǎn ba lǎo bǎn gāi nǐ le lǎo bǎn gāi lǎo bǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
下一个老板吧 老板 该你了 老板 该老板了
Tiếp theo là ông chủ đi Ông chủ, đến lượt ông rồi Ông chủ, đến lượt ông chủ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:29
jiě jiě jiě jiě ná guò jiě ná guò wǔ rǔ rén qī fù rén
姐姐姐 姐拿过姐拿过 侮辱人 欺负人
“Chị ơi chị, chị nhận được rồi, chị nhận được rồi Xúc phạm người ta Bắt nạt người ta”
LINE 0231:36
PLAYING SCENExià yí gè lǎo bǎn ba lǎo bǎn gāi nǐ le lǎo bǎn gāi lǎo bǎn le
下一个老板吧 老板 该你了 老板 该老板了
“Tiếp theo là ông chủ đi Ông chủ, đến lượt ông rồi Ông chủ, đến lượt ông chủ rồi”
LINE 0331:40
lǎo老
bǎn板
le了
a啊
“Đến ông chủ rồi nhé”
Show Information
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
néng shuō shuō nǐ shàng yī fèn gōng zuò shì yīn wèi shén me jié shù de maHãy nói về công việc trước của bạn kết thúc vì lý do gì?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de bù tài shì hé wǒ wǒ hái shì xiǎng yào zuò yè wùTôi thấy không phù hợp lắm. Tôi vẫn muốn làm nghiệp vụ.

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ xiàn zài shuō de dōu shì zhēn deCô xác định những gì vừa nói đều là thật?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā hú shuō shì qíng bú shì zhè yàng de yīn wèi zài bàn gōng shìÔng ta nói bậy. Sự việc không phải như vậy. Vì ở văn phòng...

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn deNgành này chỉ có chừng này thôi. Không gặp mặt này thì gặp mặt khác.

HSK 7
0:03s
jiù suàn dà jiā zhī dào tā zài hú shuō yě bù yuàn yì gěi zì jǐ zhǎo má fánDù mọi người biết ông ta nói bậy, cũng không muốn tự chuốc rắc rối.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí shàng cì cǎi fǎng nǐ de shí hòu wǒ jiù fā xiànThực ra lần phỏng vấn cô trước, tôi đã phát hiện

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì nǐ tuō yī fú hé bié rén shuì jiào huàn lái deLà cô cởi đồ ngủ với người khác đổi lấy.