Cách dùng "你们是警察" (nǐ men shì jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
你们是警察
Các người là cảnh sát,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:08
bié别
zhè这
me么
tòng痛
xīn心
dì地
kàn看
zhe着
wǒ我
xíng行
bù不
xíng行
“Đừng nhìn tôi với ánh mắt đau lòng như thế được không?”
LINE 0241:11
PLAYING SCENEnǐ你
men们
shì是
jǐng警
chá察
“Các người là cảnh sát,”
LINE 0341:13
wǒ我
shì是
zuì罪
fàn犯
“tôi là tội phạm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì dōu bù gǎn jìn qù kàn tā yī yǎnem thậm chí còn không dám vào nhìn anh ấy một lần.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè lǎo bǎn hǎo de bú kè qì lái xiǎo wǔCảm ơn ông chủ. Được rồi. Không có gì. Nào, bé năm.

HSK 4
0:03s
xiè xiè jiǎng chéng nǐ nǎ ér lái de qián mǎi qì shuǐ nǐ cāi aCảm ơn Tưởng Thành. Anh lấy đâu ra tiền mua nước ngọt vậy? Em đoán đi.

HSK 5
0:03s
zán liǎ hái yǒu mì mì le shì ba nǐ děng děng wǒ ya zǒu zhè me kuàiHai ta còn có bí mật với nhau nữa à? Đợi em với, đi nhanh thế.

HSK 4
0:03s
yǒu gè shì wǒ xiǎng gēn nǐ shāng liáng yī xiàCó chuyện này tôi muốn bàn với cậu một chút.